đánh đầu

đánh đầu

Một cầu thủ đánh đầu để ghi bàn.

Định nghĩa
  1. Động từ (chuyên ngành thể thao):
    • Dùng đầu để húc hoặc chuyển hướng bóng: "đánh đầu" hành động cầu thủ dùng phần đầu (thường trán) để tác động vào quả bóng, nhằm ghi bàn, chuyền bóng, hoặc phá bóng.
    • Kỹ thuật bóng đá: "đánh đầu" một kỹ năng quan trọng trong bóng đá, yêu cầu sự phối hợp giữa mắt, cổ thân người để kiểm soát hướng lực của bóng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cầu thủ đánh đầu ghi bàn thắng quyết định. (Cầu thủ dùng đầu húc bóng vào lưới để ghi bàn quyết định trận đấu.)
    • Anh ấy đánh đầu chuyền bóng cho đồng đội. (Anh ấy dùng đầu để đẩy bóng về phía đồng đội.)
    • Thủ môn đánh đầu phá bóng ra ngoài. (Thủ môn dùng đầu đẩy bóng ra xa khung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh đầu nối": kỹ thuật đánh đầu ngay sau khi bóng chạm đất hoặc được chuyền tới, không thời gian chuẩn bị.

    • Pha đánh đầu nối của tiền đạo đẹp mắt nhưng không chính xác. ( đánh đầu nhanh của tiền đạo đẹp nhưng không trúng đích.)
  • "đánh đầu xa": đánh đầu khi bóngvị trí xa khung thành, thường để phá bóng hoặc chuyền dài.

    • Hậu vệ đánh đầu xa giải nguy cho khung thành. (Hậu vệ dùng đầu đẩy bóng ra xa để bảo vệ khung thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Đánh (động từ): tác động lực vào vật đó.

    • Đánh bóng bằng chân. (Dùng chân đá bóng.)
  • Đầu (danh từ): phần trên cơ thể người, chứa não các giác quan.

    • Đội bảo vệ đầu. (Đội để bảo vệ phần đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Húc đầu: dùng đầu để đẩy hoặc va chạm (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).

    • Anh ấy húc đầu vào bóng. (Anh ấy dùng đầu đẩy bóng.)
  • Chơi đầu: hành động dùng đầu trong bóng đá (từ lóng).

    • Cậu ấy chơi đầu rất giỏi. (Cậu ấy kỹ năng đánh đầu tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Đánh đầu đập đất: cố gắng hết sức, không ngại khó khăn (nghĩa bóng, không liên quan đến bóng đá).
    • Anh ấy đánh đầu đập đất để hoàn thành dự án. (Anh ấy nỗ lực tối đa để hoàn thành dự án.)